1. Quy tắc đặt Mã sản phẩm (Code)
Viết hoa toàn bộ, không dấu, không khoảng trắng, các từ cách nhau bởi dấu gạch dưới _. Không dùng ký tự đặc biệt khác.
Quy tắc đặt Mã sản phẩm = Mã Loại SP + Mã Phân Loại + Tên món
- Ví dụ:
RAW_CAKE_BREAD (Bánh mì - Nguyên liệu thô).
- Ví dụ:
FINISHED_DRINK_BAC_XIU (Bạc Xỉu - Thành phẩm đồ uống).
2. Quy tắc đặt Tên sản phẩm (Name)
Viết bằng tiếng Việt có dấu, viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ, hiển thị rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ: Sữa Tươi TH True Milk 1L, Cà Phê Đen Đá.
3. Giải thích các trường thông tin
| Trường |
Ý nghĩa & Giải thích |
| Loại SP |
Phân nhóm kỹ thuật của sản phẩm:
- RAW: Nguyên liệu thô mua ngoài (Sữa tươi, hạt cà phê, đường...).
- SEMI: Bán thành phẩm sơ chế/nấu tại bếp/quầy (Syrup nấu sẵn, nước cốt trà...).
- FINISHED: Thành phẩm đầu ra bán cho khách.
- PACKAGING: Ly nhựa, ống hút, túi đựng...
- SUPPLY: Vật tư tiêu hao khác.
|
| Nhóm SP |
Phân loại danh mục hàng hóa (Category) để quản trị báo cáo (ví dụ: Cà phê, Trà sữa, Nguyên liệu sữa...). |
| ĐVT Cơ Bản |
Đơn vị tính nhỏ nhất sử dụng để lưu kho hoặc viết công thức (ví dụ: ML cho sữa tươi, GR cho cà phê hạt, CAI cho ly cốc). Không đổi sau khi phát sinh giao dịch. |