Welcome to Bavia Services

Manage your core warehouse and location data through the dashboards below.

1. Đơn mua hàng (PO)

Quản lý đơn đặt hàng nguyên vật liệu từ nhà cung cấp (tblPurchaseOrder).

2. Nhập hàng NCC (GR)

Nhập kho thực tế từ hóa đơn, kiểm tra QC và phân lô hạn dùng (tblGoodsReceipt).

3. Chuyển kho nội bộ (TO)

Điều phối hàng hóa giữa các kho hàng hoặc cửa hàng khác nhau (tblTransferOrder).

4. Điều chuyển quầy (Move)

Di chuyển nội bộ từ kho chứa lên quầy pha chế trong cửa hàng (tblStockMove).

5. Tiêu hao POS (Consumption)

Khấu hao nguyên liệu tự động dựa trên công thức recipe món ăn đã bán (tblConsumption).

6. Tiêu hủy hàng (Waste)

Ghi nhận tiêu hủy nguyên vật liệu hỏng, đổ vỡ, hết hạn sử dụng (tblWasteRecord).

7. Khui hộp/Sơ chế (Conversion)

Quy trình khui sữa, nấu trà cốt, chia nhỏ đơn vị đo lường và tính shelf-life (tblStockConversion).

8. Chế biến & Sơ chế (Production)

Quy trình chế biến theo công thức, chọn lô xuất, nhập lô thành phẩm mới và phân bổ giá vốn (tblProductionOrder).

9. Tồn kho & Sổ cái (Ledger)

Tra cứu số dư tồn kho balance và nhật ký ghi sổ giao dịch chi tiết (tblStockTransaction).

Warehouse Management

Quản lý danh mục nhà kho, chi nhánh (tblWarehouse).

Location Management

Quản lý các vị trí lưu kho, tủ lạnh, quầy bar (tblLocation).

Product Master

Quản lý danh sách nguyên vật liệu, bao bì, công cụ dụng cụ (tblProduct).

Recipe Master

Quản lý công thức pha chế định mức cho từng món ăn (tblRecipe).